Khi nhắc đến kẽm, nhiều người thường hỏi: Zn hóa trị mấy ? Tính chất và ứng dụng của kẽm (Zn). Kẽm là một nguyên tố hóa học quan trọng trong tự nhiên và có vai trò lớn trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những khía cạnh thú vị về kẽm, từ cấu trúc cơ bản cho đến ứng dụng thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày.
Zn hóa trị mấy trong hóa học ?

Kẽm, với ký hiệu hóa học là Zn, là một nguyên tố kim loại chuyển tiếp nằm trong nhóm 12 của bảng tuần hoàn. Nó mang số nguyên tử 30 và được biết đến với tính chất đặc biệt cùng với sự phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp và y tế.
Kẽm (Zn) là một kim loại lưỡng tính, xuất hiện phổ biến trong tự nhiên. Trong vỏ Trái Đất, kẽm chiếm khoảng 0,0075%, đứng thứ 24 về độ phổ biến.
Ngoài ra, kẽm cũng tồn tại trong các môi trường khác:
- Trong khí quyển, nồng độ kẽm dao động từ 0,1 – 4 microgam/m³.
- Trong nước biển, kẽm có hàm lượng khoảng 30 ppb.
Hóa trị của kẽm (Zn) là bao nhiêu? Câu hỏi này nhận được sự quan tâm của nhiều người, bởi kẽm là một nguyên tố hóa học quen thuộc.
Xét về cấu hình electron, lớp ngoài cùng của kẽm có 2 electron. Do đó, kẽm dễ dàng mất đi 2 electron, tạo thành ion Zn²⁺. Chính vì vậy, hóa trị của kẽm là 2.
Tính chất vật lý của kẽm Zn
Kẽm là một kim loại có màu lam nhạt, thường giòn ở nhiệt độ phòng nhưng trở nên dẻo trong khoảng 100 – 150°C. Khi vượt quá 200°C, kẽm lại chuyển về trạng thái giòn.
Kim loại này có khối lượng riêng 7,13 g/cm³, điểm nóng chảy là 419,5°C và điểm sôi đạt 906°C. Đặc biệt, Zn thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp có nhiệt độ sôi thấp, chỉ cao hơn thủy ngân và cadimi.
Tính chất hóa học của kẽm Zn
Tính chất hóa học của kẽm rất phong phú, giúp nguyên tố này trở thành một chất quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học. Kẽm tương tác với nhiều loại hóa chất khác nhau, tạo ra nhiều hợp chất có giá trị.
Hiểu được Zn hóa trị mấy cùng tính chất vật lý, tính chất hóa học sẽ giúp ích rất nhiều trong ứng dụng cuộc sống. Theo đó, kẽm là kim loại có tính oxi hóa mạnh nhưng mức độ hoạt động trung bình. Khi cháy trong không khí, ngọn lửa chứa kẽm sẽ có màu xanh lục đặc trưng. Với phản ứng hóa học như sau: 2Zn + O2 → 2ZnO
Kẽm tác dụng tốt với phi kim, kiềm và một số axit.
- Tác dụng với phi kim: Zn + Cl2 → ZnCl2
- Tác dụng với dung dịch kiềm: Zn + 2NaOH → Na2ZnO2 + H2
- Tác dụng với axit: Zn + H2SO4 → ZnSO4 + SO2 + 2H2O
Ngoài ra, thì kẽm không phản ứng với nước ở điều kiện nhiệt độ thường. Do bao bọc bên ngoài kẽm là lớp hydrozincite chắc chắn.
Xem thêm : Khối lượng riêng của đồng là ? Ứng dụng của đồng trong đời sống
Ứng dụng của kẽm Zn
Kẽm là một nguyên tố hóa học phổ biến trên toàn cầu, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Làm vật liệu chống ăn mòn
Nhờ tính chất oxy hóa dễ dàng, kẽm có khả năng phản ứng mạnh, giúp bảo vệ các vật liệu kim loại khỏi ăn mòn. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong cầu treo, hàng rào thép gai, thiết bị trao đổi nhiệt,…
Kẽm dùng để sản xuất hợp kim
Một trong những hợp kim phổ biến nhất của kẽm chính là đồng thau, bao gồm sự kết hợp giữa đồng và kẽm. Hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nhạc cụ, thiết bị truyền thông,…
Ứng dụng của kẽm trong công nghiệp
Kẽm có nhiều công dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp, bao gồm:
- Làm chất khử mùi trong các sản phẩm tiêu dùng.
- Đóng vai trò là chất tạo màu trong sản xuất sơn.
- Là chất xúc tác quan trọng trong quá trình chế biến cao su.
- Góp mặt trong các phản ứng tổng hợp chất hữu cơ.
- Dùng làm chất phát quang trong màn hình tivi.
Lời kết
Kẽm (Zn) là một nguyên tố hóa học quan trọng có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực công nghiệp và y tế. Qua việc tìm hiểu về Zn hóa trị mấy, tính chất vật lý và hóa học, cũng như vai trò của nó đối với sức khỏe con người, chúng ta thấy rằng kẽm không chỉ là một nguyên liệu đơn thuần mà còn là một yếu tố hàng đầu trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống. Việc hiểu rõ hơn về kẽm sẽ giúp chúng ta tận dụng tốt hơn những lợi ích mà nó mang lại cho xã hội và sức khỏe con người.
Xem thêm : S hóa trị mấy ? Ứng dụng của lưu huỳnh trong cuộc sống