Ba hóa trị mấy ? Ứng dụng của Bari là một câu hỏi thú vị trong lĩnh vực hóa học. Bari, với ký hiệu hóa học là Ba và số nguyên tử 56, là một kim loại có tính chất đặc biệt và ứng dụng phong phú trong nhiều ngành công nghiệp cũng như y tế. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ba hóa trị của Bari, tính chất của nó và những ứng dụng quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
Ba hóa trị mấy trong hóa học ?
Bari (Ba) là một nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 56, thuộc nhóm kim loại kiềm thổ trong bảng tuần hoàn. Đây là nguyên tố thứ năm trong nhóm 2, có màu trắng bạc đặc trưng. Do có khả năng phản ứng hóa học rất cao nên bari không thể được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng nguyên tố tự do. Vậy ba hóa trị mấy? Câu trả lời là Bari (Ba) có hóa trị 2.

Tính chất vật lý của Bari
Bari là một kim loại mềm, có màu trắng bạc với ánh vàng nhạt khi ở trạng thái siêu tinh khiết. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với không khí, màu trắng bạc này nhanh chóng biến mất do oxy hóa, tạo thành một lớp oxide màu xám sậm. Kim loại bari có trọng lượng riêng trung bình và tính dẫn điện tốt. Do khó tổng hợp ở trạng thái siêu tinh khiết, một số tính chất vật lý của bari vẫn chưa được xác định chính xác.
Ở nhiệt độ phòng, bari có cấu trúc lập phương tâm khối, với khoảng cách giữa hai nguyên tử là 503 picomet, và khoảng cách này tăng dần khi nhiệt độ tăng, với tốc độ 1,8×10−5/°C. Đây là một kim loại rất mềm, với độ cứng 1,25 trên thang Mohs.
Về nhiệt độ nóng chảy, bari tan chảy ở mức 1.000K (727 °C; 1.341 °F), nằm giữa hai nguyên tố trong cùng nhóm là stronti (1.050K hay 777 °C; 1.431 °F) và radi (969K hay 696 °C; 1.285 °F). Tuy nhiên, điểm sôi của bari đạt 2.118K (1.845 °C; 3.353 °F), cao hơn nhiều so với stronti (1.650K hay 1.377 °C; 2.511 °F).
Về khối lượng riêng, bari có mật độ 3,62 g/cm³, nằm giữa stronti (2,64 g/cm³) và radi (5 g/cm³).
Nhờ những đặc tính trên, bari có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp và nghiên cứu khoa học.
Xem thêm : Cl hóa trị mấy ? Ứng dụng của Cl trong cuộc sống
Ứng dụng của Bari

Bari, ở dạng kim loại nguyên chất hoặc hợp kim với nhôm, được sử dụng làm chất thu khí nhằm loại bỏ các khí không mong muốn trong ống chân không, chẳng hạn như đèn hình tivi màu. Tính năng này có được nhờ áp suất hơi thấp và khả năng phản ứng mạnh với oxy, nitơ, carbon dioxide và nước. Ngoài ra, bari còn có thể thu giữ một phần khí hiếm thông qua quá trình phân hủy chúng trên mạng tinh thể. Tuy nhiên, ứng dụng này đang dần bị thay thế bởi công nghệ tivi màn hình LCD và màn hình plasma, vốn không sử dụng ống chân không.
Bên cạnh đó, bari còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác, bao gồm:
- Hợp kim nhôm – silic: Được dùng để tinh chỉnh cấu trúc kim loại.
- Hợp kim làm ổ trục: Tăng độ bền và khả năng chịu tải.
- Hợp kim hàn chì – thiếc: Giúp tăng khả năng chống rão của vật liệu.
- Hợp kim với niken: Sử dụng trong bugi đánh lửa.
- Chất tạo mầm trong gang và thép: Giúp cải thiện cấu trúc vi mô của kim loại.
- Chất chống oxy hóa: Khi kết hợp với calci, mangan, silic và nhôm, bari có vai trò quan trọng trong thép chất lượng cao.
Lời kết
Ba hóa trị mấy ? Ứng dụng của Bari thực sự là một chủ đề đáng chú ý trong lĩnh vực hóa học và công nghiệp. Bari không chỉ có tính chất hóa học đặc biệt mà còn mang đến nhiều ứng dụng hữu ích cho con người.
Xem thêm : Ca hóa trị mấy ? Một số ứng dụng của Canxi