Thủy ngân hóa trị mấy ? Ứng dụng của thủy ngân là một trong những câu hỏi quan trọng trong lĩnh vực hóa học và môi trường. Thủy ngân không chỉ được biết đến như một kim loại nặng độc hại mà còn có nhiều ứng dụng hữu ích trong đời sống và công nghiệp. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tính chất, hóa trị và các ứng dụng của thủy ngân.
Thủy ngân hóa trị mấy ?
Thủy ngân (Hg) là một kim loại nặng có màu bạc, thuộc nhóm nguyên tố có số hiệu 80 trong bảng tuần hoàn. Ký hiệu hóa học của thủy ngân là Hg, viết tắt từ tên Latinh “Hydrargyrum”, có nghĩa là “nước bạc” trong tiếng Hán Việt. Trong tiếng Anh, nguyên tố này được gọi là Mercury, đặt theo tên vị thần La Mã, đồng thời cũng là tên của sao Thủy trong hệ Mặt Trời.Điểm đặc biệt của thủy ngân là tồn tại ở thể lỏng ngay cả khi trong điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất.
Vậy Thủy ngân (Hg) hóa trị mấy ? Câu trả lời là : Thủy ngân (Hg) có hóa trị I và II, là một nguyên tố kim loại đặc biệt với tính chất độc hại, đòi hỏi phải có biện pháp bảo quản và sử dụng an toàn.

Tính chất vật lí của thủy ngân
Thủy ngân có nhiều tính chất vật lý độc đáo, giúp nó trở thành một trong những kim loại đặc biệt trong tự nhiên. Những tính chất này không chỉ ảnh hưởng đến hóa trị mà còn quyết định nhiều ứng dụng khác nhau của thủy ngân.

Trạng Thái Tồn Tại
Thủy ngân là kim loại duy nhất tồn tại ở thể lỏng trong điều kiện tiêu chuẩn, có màu ánh bạc và cực kỳ độc hại nếu hít phải hơi hoặc nuốt phải. Khi ở trạng thái rắn, thủy ngân có tính dẻo, dễ uốn và có thể cắt được.
Một Số Thông Số Quan Trọng
- Khối lượng riêng: 13.69 g/cm³
- Điểm đông đặc: -38,83°C. Khi đóng băng, thể tích thủy ngân giảm 3,59%, khiến mật độ tăng từ 13,69 g/cm³ (lỏng) lên 14,184 g/cm³ (rắn).
- Nhiệt độ sôi: 356,73°C
- Tính dẫn điện: Tốt
- Tính dẫn nhiệt: Kém
Xem thêm : Na hóa trị mấy ? Ứng dụng phổ biến của Natri
Tính chất hóa học của thủy ngân
Thủy ngân thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, nằm trong nhóm 12, chu kỳ 6 của bảng tuần hoàn.Sau đây là các tính chất hóa học của thủy ngân.

- Cấu hình electron: [Xe] 4f¹⁴ 5d¹⁰ 6s²
- Số oxi hóa phổ biến: +1 và +2
- Tính khử: Yếu
1. Phản Ứng Với Phi Kim
Thủy ngân có thể phản ứng với oxy và halogen khi ở nhiệt độ cao, nhưng có thể tác dụng ngay với lưu huỳnh ở điều kiện thường. Đây cũng là phương pháp thu hồi và xử lý thủy ngân khi bị tràn.
Phương trình phản ứng:
- Với lưu huỳnh: Hg + S → HgS
- Với oxy: 2Hg + O₂ → 2HgO
- Với brom: Hg + Br₂ → HgBr₂
2. Phản Ứng Với Axit
Thủy ngân không phản ứng với axit loãng như HCl loãng, H₂SO₄ loãng ở nhiệt độ thường, nhưng có thể tác dụng với axit có tính oxi hóa mạnh.
Ví dụ:
- 2Hg + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → Hg₂SO₄ + SO₂ + 2H₂O
- Hg + 4HNO₃ (đặc, nóng) → Hg(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O
3. Phản Ứng Với Nước Cường Toan
Hỗn hợp nước cường toan (HNO₃ đặc + HCl đặc) có thể hòa tan thủy ngân, tạo thành muối.
Phương trình:
3Hg + 2HNO₃ (đặc) + 6HCl (đặc) → 3HgCl₂ + 2NO + 4H₂O
Ngoài ra thủy ngân có thể hòa tan nhiều kim loại như vàng, bạc, nhôm, natri để tạo thành hỗn hống. Tuy nhiên, một số kim loại như sắt, bạch kim, mangan, kẽm, đồng có khả năng chống lại sự hình thành hỗn hống này.
Xem thêm :PhotPho hóa trị mấy ? Ứng dụng phổ biến của Photpho
Ứng dụng của thủy ngân
Thủy ngân được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất hóa chất, kỹ thuật điện và điện tử.

1. Ứng dụng trong thiết bị đo lường và phòng thí nghiệm
- Thủy ngân có mặt trong nhiệt kế, áp suất kế, huyết áp kế (một số nơi đã cấm sử dụng), phong vũ kế, bơm khuếch tán, tích điện kế,…
- Nhờ tính chất lỏng với mật độ cao, thủy ngân được sử dụng để làm kín các bộ phận chuyển động trong máy khuấy của ngành kỹ thuật hóa học.
2. Ứng dụng trong kỹ thuật điện – điện Tử
- Điện cực trong một số thiết bị điện tử và pin có thành phần thủy ngân.
- Hơi thủy ngân được ứng dụng trong đèn hơi thủy ngân và đèn huỳnh quang.
3. Ứng dụng trong định chuẩn nhiệt độ
- Điểm ba trạng thái của thủy ngân (-38,8344°C) được sử dụng làm điểm cố định trong thang đo nhiệt độ quốc tế (ITS-90).
4. Ứng dụng trong y học
- Thiomersal (một hợp chất chứa thủy ngân) có tác dụng khử trùng trong vắc-xin và mực xăm.
- Thủy ngân chloride đôi khi vẫn được dùng trong y học để làm chất tẩy trùng.
5. Ứng dụng trong khai khoáng
- Thủy ngân được sử dụng trong quá trình tinh chế vàng và bạc từ quặng khoáng sản.
Lời kết
Thủy ngân là một kim loại có tính chất hóa học và vật lý đặc biệt, với nhiều ứng dụng trong y học, công nghiệp và nghiên cứu khoa học. Hóa trị của thủy ngân chủ yếu là +1 và +2, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của môi trường. Mặc dù có nhiều ứng dụng hữu ích, nhưng thủy ngân cũng gây ra những nguy cơ đáng kể cho sức khỏe và môi trường.
Xem thêm : Bạc (Ag) hóa trị mấy ? Ứng dụng của bạc trong cuộc sống